oxblood red

oxblood red

The artist mixed a rich oxblood red for the painting's background.

Định nghĩa

Danh từ:
- Màu đỏ nâu sẫm: "oxblood red" một sắc thái màu đỏ sẫm, pha chút nâu, gợi liên tưởng đến màu của máu đã khô. Đây một màu sắc trang nhã, thường được dùng trong thời trang thiết kế nội thất.

dụ sử dụng
  • ( ấy chọn một chiếc túi xách màu đỏ nâu sẫm để phù hợp với trang phục mùa thu của mình.)
  • (Các bức tường phòng khách được sơn màu đỏ nâu sẫm đậm, mang lại cảm giác ấm áp thoải mái cho không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oxblood red" có thể được dùng như một tính từ (không biến đổi) để mô tả đồ vật màu sắc này.
    • The oxblood red leather jacket is a classic piece. (Chiếc áo khoác da màu đỏ nâu sẫm một món đồ kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxblood (danh từ): dạng rút gọn của "oxblood red", thường dùng thay thế.
    • The oxblood shoes are very stylish. (Đôi giày màu đỏ nâu sẫm rất thời trang.)
  • Burgundy (danh từ/tính từ): màu đỏ rượu vang, tương tự nhưng thường sáng hơn ít nâu hơn.
  • Maroon (danh từ/tính từ): màu hạt dẻ, đỏ sẫm pha nâu, gần giống nhưng thường tông nâu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Dark brownish-red: đỏ nâu sẫm (mô tả chung).
  • Crimson: đỏ thẫm (nhưng thường sáng hơn không sắc nâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "oxblood red".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxblood red".